|
register
|
Sales Register
|
Nhập đơn bán hàng
|
|
remove_customer
|
Remove Customer
|
Xóa bỏ khách hàng
|
|
return
|
Return
|
Trả hàng
|
|
rewards
|
Reward Points
|
Điểm thưởng
|
|
rewards_package
|
Rewards
|
Điểm thưởng
|
|
rewards_remaining_balance
|
Reward Points remaining value is
|
Giá trị còn lại của điểm thưởng là
|
|
sale
|
Sale
|
Bán hàng
|
|
sale_time
|
Time
|
Thời gian
|
|
sales_tax
|
Sales Tax
|
Thuế các lần bán hàng
|
|
select_customer
|
Select Customer
|
Chọn Khách hàng
|
|
send_invoice
|
Send Invoice
|
Gửi hóa đơn
|
|
send_quote
|
Send Quote
|
Gửi báo giá
|
|
send_receipt
|
Send Receipt
|
Gửi biên lai
|
|
send_work_order
|
Send Work Order
|
Gửi Giấy giao việc
|
|
serial
|
Serial
|
Số sê-ri
|
|
show_invoice
|
Show Invoice
|
Hiển thị hóa đơn
|
|
show_receipt
|
Show Receipt
|
Hiển thị biên lai
|
|
start_typing_customer_name
|
Start typing customer details...
|
Bắt đầu gõ chi tiết khách hàng...
|
|
start_typing_item_name
|
Start typing Item Name or scan Barcode...
|
Bắt đầu gõ tên hàng hóa hoặc quét mã vạch...
|
|
stock
|
Stock
|
Kho
|